Cầu loto Vũng Tàu, 3 ngày trước 23/03/2019

Đầu 0 03
1 lần
05
1 lần
06
1 lần
09
1 lần
Đầu 1 11
2 lần
17
1 lần
18
2 lần
Đầu 2 25
1 lần
Đầu 3 30
1 lần
31
2 lần
35
4 lần
36
2 lần
37
2 lần
38
1 lần
39
1 lần
Đầu 4 45
1 lần
46
1 lần
48
3 lần
49
2 lần
Đầu 5 51
1 lần
53
1 lần
54
1 lần
56
1 lần
58
3 lần
59
1 lần
Đầu 6 61
1 lần
62
1 lần
66
1 lần
68
1 lần
Đầu 7 71
1 lần
72
1 lần
78
1 lần
Đầu 8 81
2 lần
83
3 lần
87
2 lần
88
2 lần
Đầu 9 90
2 lần
93
1 lần
95
2 lần
96
2 lần
98
2 lần

Cách soi cầu XSVT.

  • Bấm vào số trong danh sách bảng loto(Phía trên) để xem thống kê cụ thể.
  • Cặp số MÀU XANH LÁ CÂY chỉ cặp loto đã về, cặp số MÀU XANH NƯỚC BIỂN chỉ vị trí thống kê.
  • Hệ thống để mặc định biên độ 3 ngày. Bạn có thể chọn biên độ ngày khác, tùy thuộc số ngày bạn muốn xem.
  • Ngoài ra hệ thống có thêm bảng thống kê tần suất loto (Cặp số về nhiều, về ít) của XSVT cho các bạn tham khảo thêm.

Thống kê loto XSVT về nhiều ít trong 30 lần quay

Bộ số về nhiều nhất trong 30 lần quay Bộ số về ít nhất trong 30 lần quay
Bộ số Số lần về Bộ số Số lần về
35 13 lần 91 1 lần
15 12 lần 50 2 lần
78 11 lần 53 2 lần
32 11 lần 86 2 lần
30 10 lần 26 2 lần
57 10 lần 71 2 lần
31 10 lần 97 2 lần
87 10 lần 52 2 lần
80 9 lần 13 2 lần
08 8 lần 25 3 lần

1. Kết quả xổ số Vũng Tàu thứ 3 ngày 19-3-2019

XSMN » XSMN thứ 3 » SX VT » XS VT ngày 19-3-2019

G8 35
G7 856
G6 4673 9899 3088
G5 0344
G4 94965 68317 86759 60924
60250 66181 24157
G3 94185 85352
G2 58860
G1 56278
ĐB 837315

2. Kết quả xổ số Vũng Tàu thứ 3 ngày 12-3-2019

XSMN » XSMN thứ 3 » SX VT » XS VT ngày 12-3-2019

G8 87
G7 290
G6 7792 0735 5794
G5 8032
G4 55826 86411 75476 80694
64906 96817 85978
G3 06872 78029
G2 91964
G1 86498
ĐB 451785

3. Kết quả xổ số Vũng Tàu thứ 3 ngày 5-3-2019

XSMN » XSMN thứ 3 » SX VT » XS VT ngày 5-3-2019

G8 95
G7 284
G6 2409 4658 7040
G5 2432
G4 43332 61930 23642 46308
53666 18886 88530
G3 91188 61415
G2 95661
G1 68127
ĐB 664120

4. Kết quả xổ số Vũng Tàu thứ 3 ngày 26-2-2019

XSMN » XSMN thứ 3 » SX VT » XS VT ngày 26-2-2019

G8 58
G7 410
G6 4440 2977 1288
G5 7531
G4 23275 78814 45117 36411
73267 94838 70155
G3 98178 38701
G2 39880
G1 45068
ĐB 979857