Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay

Xổ số Max 3D - Kết quả xổ số điện toán XS Max 3D Vietlott

G.1 266 763
G.2 307 079 978 859
G.3 508 532 929 791 209 585
KK 814 703 857 755 054 616 627 936
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (đồng)
G.1 266, 763 48 1.000.000
G.2 307, 079, 978, 859 81 350.000
G.3 508, 532, 929, 791, 209, 585 132 210.000
G.KK 814, 703, 857, 755, 054, 616, 627, 936 177 100.000
Max3D+
G.1 Trùng 2 số G1 0 1.000.000.000
G.2 Trùng 2 số G2 1 40.000.000
G.3 Trùng 2 số G3 1 10.000.000
G.4 Trùng 2 số G.KK 6 5.000.000
G.5 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 32 1.000.000
G.6 Trùng 1 số G1 448 150.000
G.7 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 3103 40.000

XS Max 3D thứ 6, 20/01/2023

G.1 255 538
G.2 731 462 776 882
G.3 359 746 913 516 691 444
KK 044 271 544 599 338 259 878 291
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (đồng)
G.1 255, 538 85 1.000.000
G.2 731, 462, 776, 882 76 350.000
G.3 359, 746, 913, 516, 691, 444 151 210.000
G.KK 044, 271, 544, 599, 338, 259, 878, 291 203 100.000
Max3D+
G.1 Trùng 2 số G1 1 1.000.000.000
G.2 Trùng 2 số G2 1 40.000.000
G.3 Trùng 2 số G3 3 10.000.000
G.4 Trùng 2 số G.KK 4 5.000.000
G.5 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 34 1.000.000
G.6 Trùng 1 số G1 940 150.000
G.7 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 4208 40.000

XS Max 3D thứ 6, 13/01/2023

G.1 595 678
G.2 415 586 162 258
G.3 264 002 233 222 464 346
KK 303 587 331 905 151 889 517 625
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (đồng)
G.1 595, 678 43 1.000.000
G.2 415, 586, 162, 258 79 350.000
G.3 264, 002, 233, 222, 464, 346 239 210.000
G.KK 303, 587, 331, 905, 151, 889, 517, 625 160 100.000
Max3D+
G.1 Trùng 2 số G1 0 1.000.000.000
G.2 Trùng 2 số G2 0 40.000.000
G.3 Trùng 2 số G3 0 10.000.000
G.4 Trùng 2 số G.KK 5 5.000.000
G.5 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 34 1.000.000
G.6 Trùng 1 số G1 396 150.000
G.7 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 3589 40.000

XS Max 3D thứ 6, 06/01/2023

G.1 067 078
G.2 665 975 539 952
G.3 492 125 210 433 221 998
KK 107 660 234 124 037 045 040 956
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (đồng)
G.1 067, 078 31 1.000.000
G.2 665, 975, 539, 952 78 350.000
G.3 492, 125, 210, 433, 221, 998 86 210.000
G.KK 107, 660, 234, 124, 037, 045, 040, 956 186 100.000
Max3D+
G.1 Trùng 2 số G1 0 1.000.000.000
G.2 Trùng 2 số G2 0 40.000.000
G.3 Trùng 2 số G3 3 10.000.000
G.4 Trùng 2 số G.KK 4 5.000.000
G.5 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 24 1.000.000
G.6 Trùng 1 số G1 225 150.000
G.7 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 2946 40.000

XS Max 3D thứ 6, 30/12/2022

G.1 686 026
G.2 767 848 133 689
G.3 455 604 892 438 386 653
KK 525 396 479 203 646 855 751 340
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (đồng)
G.1 686, 026 46 1.000.000
G.2 767, 848, 133, 689 77 350.000
G.3 455, 604, 892, 438, 386, 653 124 210.000
G.KK 525, 396, 479, 203, 646, 855, 751, 340 139 100.000
Max3D+
G.1 Trùng 2 số G1 0 1.000.000.000
G.2 Trùng 2 số G2 0 40.000.000
G.3 Trùng 2 số G3 1 10.000.000
G.4 Trùng 2 số G.KK 4 5.000.000
G.5 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 35 1.000.000
G.6 Trùng 1 số G1 378 150.000
G.7 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 2968 40.000

XS Max 3D thứ 6, 23/12/2022

G.1 736 492
G.2 591 828 839 275
G.3 245 473 949 774 823 988
KK 799 530 940 585 620 361 854 208
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (đồng)
G.1 736, 492 20 1.000.000
G.2 591, 828, 839, 275 96 350.000
G.3 245, 473, 949, 774, 823, 988 103 210.000
G.KK 799, 530, 940, 585, 620, 361, 854, 208 112 100.000
Max3D+
G.1 Trùng 2 số G1 0 1.000.000.000
G.2 Trùng 2 số G2 1 40.000.000
G.3 Trùng 2 số G3 4 10.000.000
G.4 Trùng 2 số G.KK 5 5.000.000
G.5 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 28 1.000.000
G.6 Trùng 1 số G1 346 150.000
G.7 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 3025 40.000

XS Max 3D thứ 6, 16/12/2022

G.1 317 499
G.2 047 222 223 649
G.3 137 485 054 891 403 953
KK 365 788 869 359 159 844 641 139
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (đồng)
G.1 317, 499 27 1.000.000
G.2 047, 222, 223, 649 118 350.000
G.3 137, 485, 054, 891, 403, 953 91 210.000
G.KK 365, 788, 869, 359, 159, 844, 641, 139 177 100.000
Max3D+
G.1 Trùng 2 số G1 0 1.000.000.000
G.2 Trùng 2 số G2 2 40.000.000
G.3 Trùng 2 số G3 2 10.000.000
G.4 Trùng 2 số G.KK 8 5.000.000
G.5 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 48 1.000.000
G.6 Trùng 1 số G1 310 150.000
G.7 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 2891 40.000

XS Max 3D thứ 6, 02/12/2022

G.1 566 896
G.2 024 623 530 604
G.3 056 732 497 386 263 134
KK 348 474 307 671 497 614 599 470
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (đồng)
G.1 566, 896 32 1.000.000
G.2 024, 623, 530, 604 50 350.000
G.3 056, 732, 497, 386, 263, 134 104 210.000
G.KK 348, 474, 307, 671, 497, 614, 599, 470 102 100.000
Max3D+
G.1 Trùng 2 số G1 0 1.000.000.000
G.2 Trùng 2 số G2 1 40.000.000
G.3 Trùng 2 số G3 2 10.000.000
G.4 Trùng 2 số G.KK 1 5.000.000
G.5 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 27 1.000.000
G.6 Trùng 1 số G1 339 150.000
G.7 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 3095 40.000

XS Max 3D thứ 6, 25/11/2022

G.1 680 723
G.2 873 865 399 678
G.3 502 241 293 250 614 038
KK 344 045 698 393 732 197 335 456
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (đồng)
G.1 680, 723 35 1.000.000
G.2 873, 865, 399, 678 70 350.000
G.3 502, 241, 293, 250, 614, 038 93 210.000
G.KK 344, 045, 698, 393, 732, 197, 335, 456 122 100.000
Max3D+
G.1 Trùng 2 số G1 0 1.000.000.000
G.2 Trùng 2 số G2 3 40.000.000
G.3 Trùng 2 số G3 4 10.000.000
G.4 Trùng 2 số G.KK 2 5.000.000
G.5 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 38 1.000.000
G.6 Trùng 1 số G1 439 150.000
G.7 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 3188 40.000

XS Max 3D thứ 6, 18/11/2022

G.1 279 608
G.2 693 408 561 620
G.3 407 793 456 197 165 853
KK 607 247 966 260 643 243 805 024
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (đồng)
G.1 279, 608 43 1.000.000
G.2 693, 408, 561, 620 45 350.000
G.3 407, 793, 456, 197, 165, 853 111 210.000
G.KK 607, 247, 966, 260, 643, 243, 805, 024 139 100.000
Max3D+
G.1 Trùng 2 số G1 0 1.000.000.000
G.2 Trùng 2 số G2 0 40.000.000
G.3 Trùng 2 số G3 5 10.000.000
G.4 Trùng 2 số G.KK 5 5.000.000
G.5 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 31 1.000.000
G.6 Trùng 1 số G1 389 150.000
G.7 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 3090 40.000
1 2 3 4 ... 19 »

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D

1. Lịch mở thưởng

Max 3D quay số mở thưởng vào 18h00 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần. Trường hợp Vietlott thay đổi lịch quay số mở thưởng, Vietlott sẽ thông báo cho người tham gia dự thưởng chậm nhất 5 ngày làm việc trước ngày có thay đổi.

2. Cơ cấu giải thưởng

Vé số điện toán Max 3D gồm 3 loại: Max 3D cơ bản, Max 3D+

2.1 Max 3D cơ bản:

- Phát hành loại vé mệnh giá 10.000 VNĐ (Mười nghìn đồng)

- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 000 đến 9999)

- Gồm 4 hạng giải và được quay số mở thưởng 20 lần trong mỗi kỳ quay số mở thưởng để chọn ra 20 số trúng giải.

Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng (VNĐ)
G.1 Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng Giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số 1.000.000
G.2 Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì theo đúng thứ tự các chữ số 350.000
G.3 Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng Giải Ba theo đúng thứ tự các chữ số 210.000
G.KK Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến khích theo đúng thứ tự các chữ số 100.000
2.2 Max 3D+

- Gồm 7 hạng giải và dựa vào kết quả quay số mở thưởng của cách chơi một số có 3 chữ số cơ bản để xác định giải thưởng

- Cơ cấu giải thưởng tương ứng với giá trị một (01) lần tham gia dự thưởng mệnh giá 10.000 đồng, áp dụng với vé dự thưởng gồm hai số 3 chữ số khác nhau:

Giải thưởng Kết quả Giá trị giải thưởng (VNĐ)
G.1 Trùng 2 số quay thưởng Giải Nhất 1.000.000.000
G.2 Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng Giải Nhì 40.000.000
G.3 Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng Giải Ba 10.000.000
G.4 Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng Giải Khuyến Khích 5.000.000
G.5 Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích 1.000.000
G.6 Trùng 1 số quay thưởng Giải Nhất bất kỳ 150.000
G.7 Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ 40.000

- Nếu người tham gia dự thưởng chọn hai số 3 chữ số giống nhau, giá trị giải thưởng sẽ cao gấp hai lần giá trị nêu ở bảng trên.